VinFast VF 2
Cập nhật 05/09/2026| Phiên bản | Giá bán | Giá niêm yết | Lăn bánh TpHCM | Lăn bánh Tỉnh/Thành khác |
|---|---|---|---|---|
| VinFast VF 2Giá tham khảo kèm pin. | 178.600.000 VNĐ | 188.000.000 VNĐ | 194.771.000 VNĐ Giá cập nhật riêng | 180.911.000 VNĐ Giá cập nhật riêng |
Cập nhật giá bán và chi phí lăn bánh dự kiến của các dòng xe VinFast theo từng phiên bản.
| Phiên bản | Giá bán | Giá niêm yết | Lăn bánh TpHCM | Lăn bánh Tỉnh/Thành khác |
|---|---|---|---|---|
| VinFast VF 2Giá tham khảo kèm pin. | 178.600.000 VNĐ | 188.000.000 VNĐ | 194.771.000 VNĐ Giá cập nhật riêng | 180.911.000 VNĐ Giá cập nhật riêng |
| Phiên bản | Giá bán | Giá niêm yết | Lăn bánh TpHCM | Lăn bánh Tỉnh/Thành khác |
|---|---|---|---|---|
| VinFast VF 3 EcoPhiên bản Eco. | 270.750.000 VNĐ | 285.000.000 VNĐ | 286.931.000 VNĐ | 273.071.000 VNĐ |
| VinFast VF 3 PlusPhiên bản Plus. | 281.200.000 VNĐ | 296.000.000 VNĐ | 297.381.000 VNĐ | 283.521.000 VNĐ |
| Phiên bản | Giá bán | Giá niêm yết | Lăn bánh TpHCM | Lăn bánh Tỉnh/Thành khác |
|---|---|---|---|---|
| VinFast VF 5Giá tham khảo theo dữ liệu hiện tại. | 471.200.000 VNĐ | 496.000.000 VNĐ | 487.381.000 VNĐ | 473.521.000 VNĐ |
| Phiên bản | Giá bán | Giá niêm yết | Lăn bánh TpHCM | Lăn bánh Tỉnh/Thành khác |
|---|---|---|---|---|
| VinFast VF 6 EcoPhiên bản Eco. | 613.700.000 VNĐ | 646.000.000 VNĐ | 629.881.000 VNĐ | 616.021.000 VNĐ |
| VinFast VF 6 PlusPhiên bản Plus. | 664.050.000 VNĐ | 699.000.000 VNĐ | 680.231.000 VNĐ | 666.371.000 VNĐ |
| Phiên bản | Giá bán | Giá niêm yết | Lăn bánh TpHCM | Lăn bánh Tỉnh/Thành khác |
|---|---|---|---|---|
| VinFast VF MPV 7Dòng MPV 7 chỗ. | 712.500.000 VNĐ | 750.000.000 VNĐ | 729.095.000 VNĐ Giá cập nhật riêng | 715.235.000 VNĐ Giá cập nhật riêng |
| Phiên bản | Giá bán | Giá niêm yết | Lăn bánh TpHCM | Lăn bánh Tỉnh/Thành khác |
|---|---|---|---|---|
| VinFast VF 7 EcoPhiên bản Eco. | 703.000.000 VNĐ | 740.000.000 VNĐ | 719.595.000 VNĐ Giá cập nhật riêng | 705.735.000 VNĐ Giá cập nhật riêng |
| VinFast VF 7 PlusPhiên bản Plus. | 788.500.000 VNĐ | 830.000.000 VNĐ | 805.095.000 VNĐ Giá cập nhật riêng | 791.235.000 VNĐ Giá cập nhật riêng |
| VinFast VF 7 Plus trần kính toàn cảnhPhiên bản Plus có trần kính toàn cảnh. | 807.500.000 VNĐ | 850.000.000 VNĐ | 824.095.000 VNĐ Giá cập nhật riêng | 810.235.000 VNĐ Giá cập nhật riêng |
| Phiên bản | Giá bán | Giá niêm yết | Lăn bánh TpHCM | Lăn bánh Tỉnh/Thành khác |
|---|---|---|---|---|
| VinFast VF 8 EcoPhiên bản Eco. | 853.100.000 VNĐ | 898.000.000 VNĐ | 869.281.000 VNĐ | 855.421.000 VNĐ |
| VinFast VF 8 PlusPhiên bản Plus. | 1.025.050.000 VNĐ | 1.079.000.000 VNĐ | 1.041.231.000 VNĐ | 1.027.371.000 VNĐ |
| Phiên bản | Giá bán | Giá niêm yết | Lăn bánh TpHCM | Lăn bánh Tỉnh/Thành khác |
|---|---|---|---|---|
| VinFast VF 8 The All NewĐang cập nhật giá chính thức. | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Phiên bản | Giá bán | Giá niêm yết | Lăn bánh TpHCM | Lăn bánh Tỉnh/Thành khác |
|---|---|---|---|---|
| VinFast VF 9 EcoPhiên bản Eco. | 1.280.600.000 VNĐ | 1.348.000.000 VNĐ | 1.297.195.000 VNĐ Giá cập nhật riêng | 1.283.335.000 VNĐ Giá cập nhật riêng |
| VinFast VF 9 PlusPhiên bản Plus. | 1.452.550.000 VNĐ | 1.529.000.000 VNĐ | 1.469.145.000 VNĐ Giá cập nhật riêng | 1.455.285.000 VNĐ Giá cập nhật riêng |
| Phiên bản | Giá bán | Giá niêm yết | Lăn bánh TpHCM | Lăn bánh Tỉnh/Thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Minio GreenDòng xe dịch vụ đô thị. | 178.600.000 VNĐ | 188.000.000 VNĐ | 194.771.000 VNĐ Giá cập nhật riêng | 180.911.000 VNĐ Giá cập nhật riêng |
| Phiên bản | Giá bán | Giá niêm yết | Lăn bánh TpHCM | Lăn bánh Tỉnh/Thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Herio GreenChưa nhập giá niêm yết. | 499.000.000 VNĐ | Liên hệ | 515.181.000 VNĐ | 501.321.000 VNĐ |
| Phiên bản | Giá bán | Giá niêm yết | Lăn bánh TpHCM | Lăn bánh Tỉnh/Thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Nerio GreenChưa nhập giá niêm yết. | 668.000.000 VNĐ | Liên hệ | 684.181.000 VNĐ | 670.321.000 VNĐ |
| Phiên bản | Giá bán | Giá niêm yết | Lăn bánh TpHCM | Lăn bánh Tỉnh/Thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Limo GreenDòng xe dịch vụ 7 chỗ. | 664.050.000 VNĐ | 699.000.000 VNĐ | 680.231.000 VNĐ | 666.371.000 VNĐ |
| Phiên bản | Giá bán | Giá niêm yết | Lăn bánh TpHCM | Lăn bánh Tỉnh/Thành khác |
|---|---|---|---|---|
| EC VanGiá tham khảo đã kèm pin. | 254.600.000 VNĐ | 268.000.000 VNĐ | 256.380.000 VNĐ Giá cập nhật riêng | 256.030.000 VNĐ Giá cập nhật riêng |
| Phiên bản | Giá bán | Giá niêm yết | Lăn bánh TpHCM | Lăn bánh Tỉnh/Thành khác |
|---|---|---|---|---|
| EBus chở học sinhBáo giá theo cấu hình và số lượng. | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| EBus cấu hình doanh nghiệpBáo giá theo nhu cầu vận hành. | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |